Luyện thi IELTS cam kết đầu ra uy tín với giáo viên 8.0+ IELTS - IELTS LangGo ×
Giải đề IELTS Speaking Part 1 Topic Snacks: Bài mẫu và Từ vựng ăn điểm
Nội dung

Giải đề IELTS Speaking Part 1 Topic Snacks: Bài mẫu và Từ vựng ăn điểm

Post Thumbnail

Snacks là một chủ đề Speaking Part 1 rất quen thuộc và đã xuất hiện với tần suất cao trong các bài thi IELTS thực tế.

Trong bài viết này, IELTS LangGo sẽ tổng hợp các câu hỏi phổ biến chủ đề Snacks IELTS Speaking Part 1, kèm mẫu trả lời band cao và từ vựng ăn điểm, giúp bạn trả lời tự nhiên, trôi chảy và đáp ứng đầy đủ các tiêu chí chấm điểm của giám khảo.

1. Câu hỏi và trả lời mẫu chủ đề Snacks Speaking Part 1

Trong phần thi IELTS Speaking Part 1, giám khảo thường đặt những câu hỏi ngắn xoay quanh thói quen ăn vặt, loại đồ ăn yêu thích hoặc thời điểm bạn thường ăn vặt. Mục tiêu của phần này là kiểm tra khả năng giao tiếp cơ bản, chứ không yêu cầu câu trả lời quá học thuật.

Dưới đây là những câu hỏi IELTS Speaking Part 1 topic Snacks thường gặp nhất, kèm mẫu trả lời và từ vựng, các bạn cùng tham khảo để nắm được cách trả lời nhé.

Question 1. Do you like snacks?

Sample 1:

I’m quite fond of snacking, especially when I need a quick boost between meals. Rather than sitting down for something heavy, I tend to reach for fruit or nuts to tide me over. It helps me stay focused and keeps hunger from creeping up during a busy day.

Dịch nghĩa:

Tôi khá thích ăn vặt, đặc biệt là khi cần nạp năng lượng nhanh giữa các bữa ăn. Thay vì ngồi ăn một bữa nặng, tôi thường chọn trái cây hoặc các loại hạt để lót dạ. Cách này giúp tôi duy trì sự tập trung và tránh cảm giác đói trong những ngày bận rộn.

Vocabulary:

  • be fond of (phr.): thích
  • tide over (phr.): lót dạ
  • creep up (phr.): tăng lên

Sample 2:

I wouldn’t say I’m big on snacks, to be honest. I prefer sticking to proper meals because constant nibbling throws off my appetite. If I snack too often, I end up skipping meals or eating mindlessly, which doesn’t sit well with my routine.

Dịch nghĩa:

Thực ra tôi không quá hứng thú với việc ăn vặt. Tôi thích duy trì các bữa ăn chính đều đặn hơn, vì ăn lặt vặt thường xuyên dễ làm rối loạn cảm giác thèm ăn. Nếu không để ý, tôi có thể ăn một cách vô thức và thậm chí bỏ bữa, điều này không tốt cho sinh hoạt hằng ngày.

Vocabulary:

  • throw off one’s appetite (phr.): làm rối loạn cảm giác thèm ăn
  • sit well with (phr.): không tốt, không phù hợp với

Question 2. Did you often eat snacks when you were young?

Sample 1:

Looking back, I did snack quite a lot as a child, mainly because my schedule was packed with school and outdoor play. I would grab biscuits or fruit between meals to keep me going. Those small bites helped me recharge quickly and carry on without feeling drained.

Dịch nghĩa:

Nhìn lại thì hồi nhỏ tôi khá hay ăn vặt, chủ yếu vì lịch sinh hoạt lúc đó khá bận với việc học và chơi ngoài trời. Tôi thường với lấy bánh quy hoặc trái cây giữa các bữa để lấy lại năng lượng. Những món ăn nhỏ như vậy giúp tôi nhanh chóng hồi sức và tiếp tục hoạt động mà không thấy mệt.

Vocabulary:

  • be packed with (phr.): đầy, nhiều
  • carry on (phr.): tiếp tục

Sample 2:

Thinking about my childhood, snacking wasn’t really part of my routine. My family stuck to regular mealtimes, so I usually waited until lunch or dinner. As a result, I grew up learning to listen to hunger cues and avoid nibbling out of boredom.

Dịch nghĩa:

Nghĩ về tuổi thơ của mình, việc ăn vặt thực ra không phải là thói quen thường xuyên. Gia đình tôi duy trì giờ ăn khá đều đặn, nên tôi thường đợi đến bữa trưa hoặc bữa tối. Nhờ vậy, tôi học được cách lắng nghe cảm giác đói của cơ thể và tránh ăn vặt chỉ vì buồn miệng.

Vocabulary:

  • stick to (phr.): duy trì
  • nibble (v): ăn vặt
Snacks Speaking Part 1 with answers
Snacks Speaking Part 1 with answers

Question 3. When do you usually eat snacks now?

Sample 1:

These days, I tend to snack in the late afternoon, especially when my energy starts to dip after a long stretch of work. At that point, I usually reach for something light, like fruit or nuts, to tide me over and keep me going until dinner without feeling too full.

Dịch nghĩa:

Dạo này, tôi thường ăn vặt vào cuối buổi chiều, nhất là khi năng lượng bắt đầu giảm sau một khoảng thời gian làm việc dài. Lúc đó, tôi hay chọn những món nhẹ như trái cây hoặc các loại hạt để lót dạ và duy trì sự tỉnh táo cho đến bữa tối mà không bị quá no.

Vocabulary:

  • tend to (phr.): có xu hướng
  • dip (v): giảm

Sample 2:

For the most part, I only eat snacks in the evening. Once I’ve wrapped things up for the day, I like to wind down with a small treat while watching something or chatting with family. It’s less about hunger and more about unwinding and switching off mentally.

Dịch nghĩa:

Phần lớn thời gian, tôi chỉ ăn vặt vào buổi tối. Khi đã hoàn thành công việc trong ngày, tôi thích thư giãn với một món ăn nhỏ trong lúc xem gì đó hoặc trò chuyện cùng gia đình. Việc này không hẳn vì đói mà chủ yếu để thư giãn và “xả” tinh thần.

Vocabulary:

  • wrap up (phr.): hoàn thành
  • wind down (phr.): thư giãn
  • switch off (phr.): xả, thư giãn

Question 4. What snacks do you like to eat?

Sample 1:

I usually gravitate towards lighter snacks, especially when I just need something to keep myself going. Things like fruit, yoghurt, or a handful of nuts are easy to grab and don’t weigh me down. They help me keep my energy up without feeling guilty or too full before meals.

Dịch nghĩa:

Tôi thường có xu hướng chọn các món ăn vặt nhẹ, đặc biệt khi chỉ cần ăn tạm cho đỡ đói. Những món như trái cây, sữa chua hoặc một nắm hạt rất tiện để lấy nhanh và không khiến tôi cảm thấy nặng bụng. Chúng giúp tôi duy trì năng lượng mà không thấy áy náy hay quá no trước bữa chính.

Vocabulary:

  • gravitate towards (phr.): có xu hướng
  • weigh sb down (phr.): cảm thấy nặng bụng
  • keep one’s energy up (phr.): duy trì năng lượng

Sample 2:

That said, I do have a soft spot for savoury snacks when I want to unwind. I’ll occasionally reach for crisps or popcorn, particularly while watching a film. It’s less about hunger and more about switching off and enjoying a bit of comfort at the end of the day.

Dịch nghĩa:

Nói là vậy nhưng tôi cũng có điểm yếu với các món ăn vặt mặn khi muốn thư giãn. Thỉnh thoảng tôi sẽ chọn khoai tây chiên hoặc bắp rang, nhất là khi xem phim. Lúc này không hẳn là vì đói, mà là để thả lỏng đầu óc và tận hưởng cảm giác thoải mái vào cuối ngày.

Vocabulary:

  • have a soft spot for (phr.): có điểm yếu với
  • reach for (phr.): chọn

Question 5. Do you think eating snacks is healthy or unhealthy?

Sample 1:

It really depends on what people snack on and how often they reach for it. When snacks are chosen carefully, such as fruit or nuts, they can help you get through and top up your energy. In that sense, snacking can actually fit into a balanced routine.

Dịch nghĩa:

Điều này thực ra phụ thuộc vào việc mọi người ăn loại đồ ăn vặt nào và tần suất họ dùng chúng ra sao. Khi đồ ăn vặt được lựa chọn cẩn thận, chẳng hạn như trái cây hoặc các loại hạt, chúng có thể giúp các bạn vượt qua cơn đói và bổ sung năng lượng. Theo nghĩa đó, việc ăn vặt hoàn toàn có thể phù hợp với một lối sống cân bằng.

Vocabulary:

  • get through (phr.): vượt qua
  • top up one’s energy (phr.): bổ sung năng lượng

Sample 2:

Snacking can easily turn unhealthy if it gets out of hand. Many people end up grazing on sugary or processed food out of boredom, which adds up over time. If you don’t cut back or watch portions, snacks can quietly crowd out proper meals.

Dịch nghĩa:

Ăn vặt có thể dễ trở nên không lành mạnh nếu bị lạm dụng. Nhiều người có xu hướng nhấm nháp đồ ngọt hoặc thực phẩm chế biến sẵn vì chán, và điều này tích tụ dần theo thời gian. Nếu không biết kiểm soát hay chú ý đến khẩu phần, đồ ăn vặt có thể âm thầm lấn át các bữa ăn chính.

Vocabulary:

  • get out of hand (phr.): bị lạm dụng
  • graze on (phr.): nhấm nháp
  • cut back (phr.): kiểm soát

Question 6. What was the most popular snack when you were young?

Sample 1:

Growing up, what really stood out as a go-to treat among kids was fried rice paper. You’d see it everywhere after school, partly because it was cheap and easy to get hold of. We’d queue up, chat away, and polish it off while hanging around the school gate.

Dịch nghĩa:

Khi tôi còn nhỏ, món ăn vặt thực sự nổi bật và được bọn trẻ ưa chuộng nhất là bánh tráng chiên. Bạn có thể thấy nó ở khắp nơi sau giờ học, một phần vì rẻ và rất dễ mua. Chúng tôi thường xếp hàng, vừa trò chuyện vừa ăn hết sạch khi tụ tập trước cổng trường.

Vocabulary:

  • stand out (phr.): nổi bật
  • go-to (adj): ưa chuộng
  • get hold of (phr.): đạt được, có
  • queue up (phr.): xếp hàng
  • polish off (phr.): ăn hết sạch

Sample 2:

When I was a bit older, packaged snacks like potato chips started to take over. They quickly caught on thanks to flashy ads and bold flavours, so people would stock up on them from convenience stores. It felt more modern, and sharing a bag became a social thing.

Dịch nghĩa:

Khi tôi lớn hơn một chút, các loại đồ ăn vặt đóng gói như khoai tây chiên bắt đầu chiếm ưu thế. Chúng nhanh chóng trở nên phổ biến nhờ quảng cáo bắt mắt và hương vị đậm đà, khiến mọi người hay mua sẵn ở cửa hàng tiện lợi. Cảm giác lúc đó rất hiện đại, và việc chia sẻ một gói snack cũng trở thành một hoạt động mang tính xã hội.

Vocabulary:

  • take over (phr.): chiếm ưu thế
  • catch on (phr.): trở nên phổ biến
  • stock up on (phr.): mua sẵn

Question 7. What kind of snacks do children in your country like to eat now?

Sample 1:

These days, many children in Vietnam tend to go for street snacks like grilled rice paper or skewered sausages. They’re drawn to the strong flavours and the social vibe around food stalls, so kids often hang out together, pick something up cheaply, and munch on it after school.

Dịch nghĩa:

Ngày nay, nhiều trẻ em ở Việt Nam thường chuộng các món ăn vặt đường phố như bánh tráng nướng hoặc xúc xích xiên. Chúng bị thu hút bởi hương vị đậm đà và không khí nhộn nhịp quanh các quầy hàng, vì thế chúng thường tụ tập sau giờ học, mua đồ ăn rẻ và ăn cùng nhau.

Vocabulary:

  • be drawn to (phr.): bị thu hút
  • munch on (phr.): ăn

Sample 2:

As I see, a growing number of children are leaning towards packaged snacks such as chips, gummies, and chocolate bars. Thanks to social media and colourful branding, these treats quickly catch on, and kids are likely to stock up on them from convenience stores or supermarkets.

Dịch nghĩa:

Theo tôi thấy, ngày càng nhiều trẻ em nghiêng về các loại đồ ăn vặt đóng gói như khoai tây chiên, kẹo dẻo và thanh sô-cô-la. Nhờ mạng xã hội và bao bì bắt mắt, những món này nhanh chóng trở nên phổ biến, khiến trẻ em thường mua sẵn ở cửa hàng tiện lợi hoặc siêu thị.

Vocabulary:

  • colourful branding (n): bao bì bắt mắt

Question 8. What is your opinion on snacks between meals?

Sample 1:

From my perspective, having something small between meals can actually be beneficial. When chosen wisely, snacks help tide people over and keep energy levels up, especially during busy days. I tend to reach for fruit or nuts, which fill me up without weighing me down.

Dịch nghĩa:

Theo quan điểm của tôi, ăn một chút gì đó giữa các bữa chính thực sự có thể mang lại lợi ích. Nếu lựa chọn khôn ngoan, đồ ăn vặt giúp duy trì năng lượng và giúp mọi người cầm hơi, đặc biệt là trong những ngày bận rộn. Tôi thường chọn trái cây hoặc các loại hạt vì chúng giúp no lâu mà không gây cảm giác nặng bụng.

Vocabulary:

  • keep energy levels up (phr.): duy trì năng lượng
  • fill up (phr.): làm đầy, no

Sample 2:

The habit of snacking can quickly become excessive when there’s little self-control. People often pick up ultra-processed treats on impulse, piling on empty calories with minimal nutritional value. Gradually, this tends to disrupt normal meal routines and blur the body’s natural signals of hunger.

Dịch nghĩa:

Thói quen ăn vặt có thể nhanh chóng trở nên quá đà nếu thiếu sự kiểm soát. Mọi người thường tiện tay chọn các loại đồ ăn chế biến sẵn cao, làm tích tụ nhiều calo rỗng nhưng giá trị dinh dưỡng lại thấp. Về lâu dài, điều này dễ làm xáo trộn thói quen ăn uống bình thường và khiến các tín hiệu đói tự nhiên của cơ thể trở nên mờ nhạt.

Vocabulary:

  • self-control (phr.): kiểm soát bản thân
  • ultra-processed treat (phr.): đồ ăn chế biến sẵn
  • on impulse (phr.): tùy hứng
  • pile on (phr.): tích tụ

2. Từ vựng topic Snacks IELTS Speaking Part 1

Để ghi điểm trong IELTS Speaking, bạn không nên chỉ sử dụng những từ quen thuộc mà hãy dùng từ vựng một cách đa dạng, đúng ngữ cảnh để cải thiện rõ rệt tiêu chí Lexical Resource.

Bên cạnh các từ vựng từ các câu trả lời mẫu, các bạn hãy học thêm các từ vựng dưới đây:

Nouns:

  • light refreshment: đồ ăn nhẹ
  • between-meal snack: đồ ăn vặt giữa các bữa
  • sugar-laden treat: đồ ăn nhiều đường
  • late-night munchies: thói quen ăn vặt đêm
  • nutritional value: giá trị dinh dưỡng
  • daily intake: lượng tiêu thụ hàng ngày
  • eating mindset: tư duy ăn uống
  • satisfaction level: mức độ thỏa mãn

Verbs:

  • nibble on: ăn nhấm nháp
  • eat on the go: ăn khi di chuyển
  • pick at food: ăn qua loa
  • indulge in snacks: chiều theo cơn thèm ăn vặt
  • give in to cravings: đầu hàng cơn thèm
  • stock up: mua trữ
  • set limits on: lợi dụng lòng tốt của ai
  • keep hunger at bay: giữ cơn đói không quay lại

Adjectives:

  • mouth-watering: hấp dẫn, “chảy nước miếng”
  • crunchy: giòn
  • mass-produced: sản xuất hàng loạt
  • grab-and-go: mua nhanh, ăn liền
  • nutrient-dense: giàu dưỡng chất
  • fibre-rich: giàu chất xơ
  • weight-conscious: có ý thức kiểm soát cân nặng
  • well-marketed: được quảng cáo tốt

Như vậy IELTS LangGo đã cùng bạn khám phá những câu hỏi thường gặp chủ đề Snacks IELTS Speaking Part 1 kèm bài mẫu và các từ vựng hay.

Khi luyện tập phần thi Speaking Part 1, bạn đừng nên học thuộc lòng câu trả lời mà hãy trả lời thật tự nhiên, mở rộng vừa đủ và phát âm rõ ràng để ghi điểm cho câu trả lời của mình nhé.

TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
Đánh giá

★ / 5

(0 đánh giá)

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ